Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 67
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
実に
小
ケース
技師
抱く
Luyện tập
'吠える' nghĩa là gì?
吠える
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '実に':
実に
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.