Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
余裕
Đoán trước khi lật…
予期
節約
得る
食卓
菓子
大家
空
釣
望み
土
栄養
腰
職業
通す
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'通す' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '余裕':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.