Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
日常
Đoán trước khi lật…
共に
見舞い
勘
流す
管理
粗末
能
抜ける
恋人
直に
友
納得
いつでも
反抗
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'反抗' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '日常':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.