Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
少々
Đoán trước khi lật…
合計
生物
優れる
最終
ドライブ
すてき
永遠
異常
態度
感じ
観察
書物
地球
報告
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'報告' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '少々':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.