Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
急速
Đoán trước khi lật…
活気
沈む
縄
健康
欠陥
医師
組む
猿
先日
胃
石油
スキー
及ぼす
応じる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'応じる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '急速':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.