Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
幸せ
Đoán trước khi lật…
トップ
大気
鉄道
自慢
絵画
人間
悩む
誰か
縁
頃
虎
王子
昼食
経営
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'経営' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '幸せ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.