Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
発行
Đoán trước khi lật…
申し込む
要求
スター
命じる
発達
住民
出版
したがって
合図
近頃
汗
ジェット機
予防
労働
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'労働' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '発行':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.