Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 52
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
気付く
余分
等しい
講演
基づく
Luyện tập
'券' nghĩa là gì?
券
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '気付く':
気付く
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.