Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 51
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
不自由
世の中
税
偶然
論じる
Luyện tập
'金庫' nghĩa là gì?
金庫
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '不自由':
不自由
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.