Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
不思議
Đoán trước khi lật…
式
批評
贈る
増す
商売
舌
党
現場
サービス
もしも
免許
装置
自然
気温
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'気温' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '不思議':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.