Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
俳優
Đoán trước khi lật…
資源
連続
最高
通り
自動
腹
誤解
金銭
人種
主要
筆
今後
新た
スケート
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'スケート' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '俳優':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.