Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 45
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
信頼
通学
重視
克服
論文
Luyện tập
'服装' nghĩa là gì?
服装
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '信頼':
信頼
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.