Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
修理
Đoán trước khi lật…
道徳
ちゃんと
誘う
専攻
犯罪
独り
そっと
ジュース
奥
働き
いたずら
裏切る
海外
越える
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'越える' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '修理':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.