Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
目標
Đoán trước khi lật…
岸
玉
人込み
日中
諺
途端
博士
増加
明ける
冷静
学期
独特
離婚
河
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'河' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '目標':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.