Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
取れる
Đoán trước khi lật…
表情
記者
推薦
下す
火曜
頼る
大戦
真似
情報
回り
ダンス
正直
救う
勧める
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'勧める' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '取れる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.