Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
株
Đoán trước khi lật…
有能
市場
文明
感謝
様子
どうか
賛成
実際
制度
あと
だけど
やや
平均
月曜
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'月曜' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '株':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.