Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 4
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
金属
女子
肌
夫人
たっぷり
Luyện tập
'旅' nghĩa là gì?
旅
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '金属':
金属
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.