Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 39
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
著者
駐車
床
外す
言わば
Luyện tập
'出会い' nghĩa là gì?
出会い
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '著者':
著者
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.