Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
コンピューター
Đoán trước khi lật…
食品
合格
塀
許す
光景
率
質
あらゆる
中学
価格
対象
資本
欠席
完全
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'完全' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'コンピューター':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.