Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 35
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
議員
食糧
気味
地平線
きつい
Luyện tập
'願い' nghĩa là gì?
願い
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '議員':
議員
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.