Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
起こる
Đoán trước khi lật…
会計
板
順
提出
大統領
祝い
表す
中心
職
考え
大会
ノック
対する
首相
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'首相' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '起こる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.