Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
弾
Đoán trước khi lật…
主に
とんでもない
害
常に
まあ
びっくり
句
叩く
数
遅刻
ベルト
機嫌
合わせる
留める
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'留める' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '弾':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.