Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
計
Đoán trước khi lật…
ですから
切れる
含む
針
ただ
ママ
あんまり
松
大いに
本人
輪
父親
組
夕べ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'夕べ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '計':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.