Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 3
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
優勝
空き
否定
上京
布
Luyện tập
'ノー' nghĩa là gì?
ノー
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '優勝':
優勝
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.