Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
事態
Đoán trước khi lật…
温度
人生
来
まさに
届く
今回
今日
両替
鼠
普段
限る
満ちる
象
秒
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'秒' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '事態':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.