Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
実施
Đoán trước khi lật…
お目に掛かる
ハイキング
記録
達する
宿
岩
餌
風景
マスター
印
支配
寄付
名人
敵
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'敵' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '実施':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.