Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 25
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
双子
掴む
保証
家事
替える
Luyện tập
'軍隊' nghĩa là gì?
軍隊
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '双子':
双子
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.