Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
動詞
Đoán trước khi lật…
適用
心理
額
除く
絶滅
無し
障害
極
異なる
瞬間
単に
お昼
震える
食う
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'食う' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '動詞':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.