Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
囲む
Đoán trước khi lật…
農民
範囲
帰宅
好む
役割
ライター
再び
誇り
袖
症状
キャプテン
涙
脇
過去
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'過去' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '囲む':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.