Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 19
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
係
滅多に
ブレーキ
詩人
延期
Luyện tập
'ユーモア' nghĩa là gì?
ユーモア
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '係':
係
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.