Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 18
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
柄
微妙
降ろす
グラス
禁煙
Luyện tập
'価値' nghĩa là gì?
価値
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '柄':
柄
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.