Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 16
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
国民
作曲
倒す
ぼんやり
典型
Luyện tập
'新鮮' nghĩa là gì?
新鮮
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '国民':
国民
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.