Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
夜中
Đoán trước khi lật…
噂
招く
居眠り
筋肉
確実
越す
恐ろしい
運
実現
信仰
可
生まれ
勇気
気に入る
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'気に入る' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '夜中':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.