Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
残り
Đoán trước khi lật…
気の毒
少女
投票
議会
年中
日曜
有利
ピン
負け
たびたび
対
明後日
信用
材料
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'材料' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '残り':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.