Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
節
Đoán trước khi lật…
事件
死亡
街
下り
ラケット
呼吸
ほぼ
乗客
注ぐ
底
人物
兎
地方
事情
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'事情' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '節':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.