Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
集中
Đoán trước khi lật…
酸素
畑
命令
歌手
我慢
販売
得意
結論
バイオリン
豊富
整理
元
代理
昨
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'昨' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '集中':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.