Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
家具
Đoán trước khi lật…
一種
出来事
通信
患者
泡
ますます
ピクニック
たとえ
解決
詩
休暇
ミルク
パイプ
利口
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'利口' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '家具':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.