Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
吐く
Đoán trước khi lật…
注
言語
身長
行動
籠
影響
筋
湾
出会う
劇場
天候
そこで
騒音
稲
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'稲' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '吐く':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.