Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
一時
Đoán trước khi lật…
給料
前者
真っ赤
演奏
敬意
およそ
神
売れる
成長
チーズ
理想
屋根
方法
器用
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'器用' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '一時':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.