Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
評価
Đoán trước khi lật…
担当
閉じる
収める
記憶
繋ぐ
育つ
ぐっすり
機関
疲れ
訴える
これら
法
具体
差別
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'差別' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '評価':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.