Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 10
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
正午
国境
不利
芽
旧
Luyện tập
'都市' nghĩa là gì?
都市
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '正午':
正午
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.