Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
気候
Đoán trước khi lật…
離れる
生じる
青年
拍手
食欲
泳ぎ
構成
ボーイ
平ら
物音
だって
種
請求
当時
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'当時' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '気候':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.