Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
形容詞
Đoán trước khi lật…
接近
中世
覗く
なんとも
申し訳ない
気配
片道
耕す
社説
取り入れる
ずらす
捕る
三日月
逆さ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'逆さ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '形容詞':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.