Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
売店
Đoán trước khi lật…
乗換
ロッカー
農産物
やかましい
入れ物
所々
荒い
どっと
挿す
碗
題名
平凡
恩恵
飢える
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'飢える' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '売店':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.