Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
産地
Đoán trước khi lật…
着せる
しつこい
椀
蒸気
前後
おやつ
錆びる
快晴
透明
交ぜる
増やす
行事
月末
点く
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'点く' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '産地':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.