Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
淡水
Đoán trước khi lật…
回転
載せる
空っぽ
統計
静まる
重体
下町
しあさって
担ぐ
属する
蚊
凍える
揃える
総理大臣
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'総理大臣' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '淡水':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.