Thư viện N2
Từ vựng N2 — phần 84
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N2
15 từ vựng N2. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
皮肉
客間
直流
明き
こぼれる
Luyện tập
'ウール' nghĩa là gì?
ウール
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '皮肉':
皮肉
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.