Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
とっくに
Đoán trước khi lật…
こうして
初めに
当日
停車
こっそり
東洋
満点
風船
憎らしい
ひとりでに
助かる
貨物
積む
学級
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'学級' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'とっくに':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.