Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
募集
Đoán trước khi lật…
推定
乱暴
用語
地帯
交じる
本部
退ける
郡
焦げる
焚く
執筆
紙幣
南米
伯父さん
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'伯父さん' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '募集':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.