Thư viện N2
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
小数
Đoán trước khi lật…
助教授
言葉遣い
速力
交ざる
太鼓
ずるい
祭日
欧米
休業
蓄える
長方形
あぶる
ローマじ
琴
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'琴' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '小数':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.